中文圣经
Từ vựng
héng cháng

luôn luôn; không thay đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

constant, persistent, regular

bộ thủ thành phần ⿰忄亘

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 1 câu