← Từ vựng
恨不能
hèn bù néng
không thể; muốn nhưng không thể
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕