中文圣经
Từ vựng
qià yù

gặp gỡ ngẫu nhiên; tình cờ gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, exactly, precisely; proper

bộ thủ thành phần ⿰忄合

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ thành phần ⿺辶禺

Xuất hiện trong 1 câu