中文圣经
← 恳求

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

恳求
kěn qiú
cầu xin; nài nỉ; thân thiết; lời xin
恳恳恳
求求求