中文圣经
← Từ vựng
恳求
kěn qiú
HSK 7
cầu xinnài nỉthân thiếtlời xin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恳

sincere, earnest, cordial

bộ thủ 心thành phần ⿱艮心Chữ khó đọc · kěn
求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 52 câu