← Từ vựng
恶名
è míng
danh tiếng xấu; tiếng tăm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
danh tiếng xấu; tiếng tăm
📄 Trang luyện viết (PDF)bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
name; position, rank, title