中文圣经
← Từ vựng
恶徒
è tú
tên cướpkẻ xấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恶

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
徒

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 1 câu