← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
恶疾
è jí
bệnh tật ghê tởmbệnh độcchứng bệnh xấu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
疾
sickness, illness, disease; to envy, to hate
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒矢