中文圣经
Từ vựng
è yǔ

lời lẽ xấu; nói tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

words, language; saying, expression

bộ thủ thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 2 câu