中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
恺
kǎi
vui vẻ; tốt bụng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
恺
to enjoy; kind; joyful, content
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄岂
Xuất hiện trong 1 câu
NÊ-HÊ-MI 12:15