中文圣经
← Từ vựng
恺
kǎi
vui vẻtốt bụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恺

to enjoy; kind; joyful, content

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄岂Chữ khó đọc · kǎi

Xuất hiện trong 1 câu