中文圣经
← 悄悄

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

悄悄
qiāo qiāo
yên tĩnh; lén lút; lo lắng
悄悄悄
悄悄悄