← Từ vựng
悄悄
qiāo qiāo
HSK 5
yên tĩnh; lén lút; lo lắng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
悄
quiet, silent, still; anxious
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄肖
悄
quiet, silent, still; anxious
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄肖
yên tĩnh; lén lút; lo lắng
📄 Trang luyện viết (PDF)quiet, silent, still; anxious
quiet, silent, still; anxious