中文圣经
Từ vựng
qiāo qiāo
HSK 5

yên tĩnh; lén lút; lo lắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

quiet, silent, still; anxious

bộ thủ thành phần ⿰忄肖

quiet, silent, still; anxious

bộ thủ thành phần ⿰忄肖

Xuất hiện trong 6 câu