中文圣经
← 情面

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

情面
qíng miàn
cảm xúc và tấc cảm; danh dự; nhạy cảm với cảm xúc
情情情
面面面