← Từ vựng
情面
qíng miàn
cảm xúc và tấc cảm; danh dự; nhạy cảm với cảm xúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
情
emotion, feeling, sentiment
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄青
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
cảm xúc và tấc cảm; danh dự; nhạy cảm với cảm xúc
📄 Trang luyện viết (PDF)emotion, feeling, sentiment
face; surface, side; plane, dimension