中文圣经
Từ vựng
qíng miàn

cảm xúc và tấc cảm; danh dự; nhạy cảm với cảm xúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

emotion, feeling, sentiment

bộ thủ thành phần ⿰忄青

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 9 câu