中文圣经
← Từ vựng
惊人
jīng rén
HSK 6
kinh ngạclạtuyệt vờibất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu