中文圣经
← 惊奇

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

惊奇
jīng qí
ngạc nhiên; kinh ngạc; tạo bất ngờ; bất ngờ
惊惊惊
奇奇奇