中文圣经
← Từ vựng
惊奇
jīng qí
HSK 7
ngạc nhiênkinh ngạctạo bất ngờbất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惊

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
奇

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ 大thành phần ⿱大可

Xuất hiện trong 35 câu