← Từ vựng
惊奇
jīng qí
HSK 7
ngạc nhiên; kinh ngạc; tạo bất ngờ; bất ngờ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
奇
strange, unusual, odd; uncanny, occult
bộ thủ 大thành phần ⿱大可
Xuất hiện trong 35 câu
GIÓP 17:8GIÓP 18:20GIÓP 21:5GIÓP 26:11GIÓP 32:15THI THIÊN 48:5Ê-SAI 13:8Ê-SAI 29:9Ê-SAI 41:23Ê-SAI 52:14GIÊ-RÊ-MI 2:12GIÊ-RÊ-MI 4:9Ê-XÊ-CHIÊN 27:35Ê-XÊ-CHIÊN 28:19Ê-XÊ-CHIÊN 32:10ĐA-NIÊN 3:24ĐA-NIÊN 5:9ĐA-NIÊN 8:27HA-BA-CÚC 1:5MA-THI-Ơ 9:8MA-THI-Ơ 12:23MÁC 2:12MÁC 5:42MÁC 6:51MÁC 16:8LU-CA 5:26LU-CA 7:16LU-CA 8:56LU-CA 24:22CÔNG VỤ 8:9CÔNG VỤ 8:11CÔNG VỤ 8:13CÔNG VỤ 9:21CÔNG VỤ 12:16CÔNG VỤ 13:41