中文圣经
Từ vựng
jīng yí

kinh ngạc; nghi ngờ; lúng túng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ thành phần ⿰忄京

to doubt, to question, to suspect

bộ thủ thành phần ⿰⿱匕矢⿱?疋

Xuất hiện trong 1 câu