← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
惊醒
jīng xǐng
HSK 7
tỉnh giật mìnhthức dậy ngạc nhiênngủ lơ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
to frighten, to startle; surprise, alarm
to wake up, to startle; to sober up