中文圣经
Từ vựng
cǎn
HSK 6

chua chát; tàn ác; hàn não; độc ác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

miserable, wretched; cruel, inhuman

bộ thủ thành phần ⿰忄参

Xuất hiện trong 3 câu