中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
惨
cǎn
HSK 6
chua chát; tàn ác; hàn não; độc ác
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惨
miserable, wretched; cruel, inhuman
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄参
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 42:38
SÁNG THẾ 44:29
SÁNG THẾ 44:31