中文圣经
← 惩罚

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

惩罚
chéng fá
hình phạt; phạt; trừng phạt; phạt tội; trừng
惩惩惩
罚罚罚