中文圣经
Từ vựng
chéng fá
HSK 7

hình phạt; phạt; trừng phạt; phạt tội; trừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to discipline, to punish, to reprimand, to warn

bộ thủ thành phần ⿱征心

penalty, fine; to punish, to penalize

bộ thủ thành phần ⿱罒⿰讠刂

Xuất hiện trong 30 câu