← Từ vựng
惩罚
chéng fá
HSK 7
hình phạt; phạt; trừng phạt; phạt tội; trừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惩
to discipline, to punish, to reprimand, to warn
bộ thủ 心thành phần ⿱征心
罚
penalty, fine; to punish, to penalize
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒⿰讠刂
Xuất hiện trong 30 câu
SÁNG THẾ 15:14LÊ-VI 26:18LÊ-VI 26:28I CÁC VUA 8:35II LỊCH SỬ 6:26II LỊCH SỬ 20:12II LỊCH SỬ 24:24THI THIÊN 6:1THI THIÊN 38:1THI THIÊN 39:11Ê-SAI 24:21Ê-SAI 26:16Ê-XÊ-CHIÊN 22:14Ê-XÊ-CHIÊN 36:19Ô-SÊ 4:9Ô-SÊ 4:14Ô-SÊ 7:12Ô-SÊ 8:10Ô-SÊ 10:10Ô-SÊ 12:2A-MỐT 7:4ÁP-ĐIA 1:1MI-CA 5:5MI-CA 6:9XÔ-PHÔ-NI 1:8XÔ-PHÔ-NI 1:9XÔ-PHÔ-NI 1:12XA-CHA-RI 2:8XA-CHA-RI 10:3CÔNG VỤ 7:7