中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
惫
bèi
kiệt sức; mệt nhọc; suy kiệt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惫
tired, weary, fatigued
bộ thủ
夂
thành phần
⿱夂思
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 14:24