← Từ vựng
想见
xiǎng jiàn
suy đoán; hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
suy đoán; hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
to see, to observe, to meet, to appear