中文圣经
Từ vựng
xiǎng jiàn

suy đoán; hiểu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 2 câu