中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
惶
huáng
sợ hãi; lo lắng; hồi hộp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
惶
anxious, nervous, uneasy
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄皇
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 14:20