← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
愁眉不展
chóu méi bù zhǎn
nét mặt lo lắngtính cách buồn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
愁
anxious, worried
bộ thủ 心thành phần ⿱秋心
眉
eyebrows; upper margin of book
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
展
to open, to unfold; to extend, to stretch
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸⿻?衣