中文圣经
← 意

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

意
yì
ý; ý nghĩa; tư tưởng; ý định; cảm giác; Ý Đại Lợi
意意意