中文圣经
← Từ vựng
意
yì
ý nghĩatư tưởngý địnhcảm giácÝ Đại Lợi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 123 câu

…và 63 câu nữa