中文圣经
← 愚昧无知

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

愚昧无知
yú mèi wú zhī
ngu ngốc và thiếu học
愚愚愚
昧昧昧
无无无
知知知