← Từ vựng
愚昧无知
yú mèi wú zhī
ngu ngốc và thiếu học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
愚
stupid, foolish
bộ thủ 心thành phần ⿱禺心
昧
dark, hidden, obscure
bộ thủ 日thành phần ⿰日未
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口