中文圣经
Từ vựng
yú mèi wú zhī

ngu ngốc và thiếu học

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

stupid, foolish

bộ thủ thành phần ⿱禺心

dark, hidden, obscure

bộ thủ thành phần ⿰日未

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 4 câu