中文圣经
Từ vựng
gǎn huà

cảm hóa; cải hóa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ thành phần ⿱咸心

to change, to convert, to reform; -ize

bộ thủ thành phần ⿰亻匕

Xuất hiện trong 2 câu