← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
感化
gǎn huà
cảm hóacải hóa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
感
to affect, to move, to touch; to perceive, to sense
bộ thủ 心thành phần ⿱咸心
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
to affect, to move, to touch; to perceive, to sense
to change, to convert, to reform; -ize