中文圣经
Từ vựng
gǎn ēn
HSK 7

biết ơn; cảm tạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ thành phần ⿱咸心

kindness, mercy, charity

bộ thủ thành phần ⿱因心

Xuất hiện trong 2 câu