中文圣经
← Từ vựng
愤怒
fèn nù
HSK 6
tức giậnnổi giận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愤

anger, indignation; to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄贲
怒

anger, passion, rage

bộ thủ 心thành phần ⿱奴心

Xuất hiện trong 1 câu