中文圣经
← Từ vựng
愧
kuì
xấu hổđỏ mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

愧

ashamed, regretful; the pangs of conscience

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄鬼Chữ khó đọc · kuì

Xuất hiện trong 1 câu