中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
愧
kuì
xấu hổ; đỏ mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
愧
ashamed, regretful; the pangs of conscience
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄鬼
Xuất hiện trong 1 câu
THI THIÊN 97:7