中文圣经
Từ vựng
cí shàn
HSK 7

từ thiện; nhân từ; lành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gentle, humane, kind, merciful

bộ thủ thành phần ⿱兹心

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 1 câu