中文圣经
← Từ vựng
慌
huāng
HSK 5
sợ hãimất bình tĩnhkhủng khiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慌

frantic, nervous, panicked

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄荒

Xuất hiện trong 1 câu