中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
慌
huāng
HSK 5
sợ hãi; mất bình tĩnh; khủng khiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
慌
frantic, nervous, panicked
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄荒
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 5:9
LU-CA 21:25