中文圣经
← Từ vựng
慌乱
huāng luàn
HSK 7
vội vànghỗn loạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慌

frantic, nervous, panicked

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄荒
乱

anarchy, chaos; revolt

bộ thủ 乚thành phần ⿰舌乚

Xuất hiện trong 2 câu