中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
慎
shèn
thận trọng; cẩn thận; tỉnh táo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
慎
cautious, prudent
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄真
Xuất hiện trong 1 câu
I CÔ-RINH 14:29