中文圣经
← Từ vựng
慎
shèn
thận trọngcẩn thậntỉnh táo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慎

cautious, prudent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄真Chữ khó đọc · shèn

Xuất hiện trong 1 câu