中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
慢
màn
HSK 1
chậm; từ tốn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
慢
slowly, leisurely; sluggish
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄曼
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 5:28
CÔNG VỤ 27:7