中文圣经
← Từ vựng
慢
màn
HSK 1
chậmtừ tốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慢

slowly, leisurely; sluggish

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曼

Xuất hiện trong 2 câu