← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
慢慢
màn màn
HSK 3
chậm chạptừ từdần dần
Hỏi về từ này
Chữ Hán
慢
slowly, leisurely; sluggish
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曼
慢
slowly, leisurely; sluggish
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曼
slowly, leisurely; sluggish
slowly, leisurely; sluggish