← Từ vựng
慧眼
huì yǎn
mắt sáng; trí thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
慧
bright, intelligent; intelligence
bộ thủ 心thành phần ⿱彗心
眼
eyelet, hole, opening
bộ thủ 目thành phần ⿰目艮
mắt sáng; trí thức
📄 Trang luyện viết (PDF)bright, intelligent; intelligence
eyelet, hole, opening