中文圣经
Từ vựng
qiáo cuì

tiều tụy; xanh xát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

worn-out, haggard, emaciated

bộ thủ thành phần ⿰忄焦

to suffer; haggard, emaciated

bộ thủ thành phần ⿰忄卒

Xuất hiện trong 1 câu