← Từ vựng
戏言
xì yán
chuyện đùa; lời nói đùa; phun phát; nhạo báng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
戏
play, show, theater
bộ thủ 戈thành phần ⿰又戈
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
chuyện đùa; lời nói đùa; phun phát; nhạo báng
📄 Trang luyện viết (PDF)play, show, theater
words, speech; to speak, to say