← Từ vựng
戏说
xì shuō
diễn lịch sử; chuyện cười về lịch sử; câu chuyện hài hước có sự biến tấu lịch sử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
戏
play, show, theater
bộ thủ 戈thành phần ⿰又戈
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
diễn lịch sử; chuyện cười về lịch sử; câu chuyện hài hước có sự biến tấu lịch sử
📄 Trang luyện viết (PDF)play, show, theater
to speak, to say; to scold, to upbraid