← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
成亲
chéng qīn
kết hônlàm chồng vợ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小