中文圣经
Từ vựng
chéng gōng
HSK 3

thành công; đạt được

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

achievement, good work; merit; service

bộ thủ thành phần ⿰工力

Xuất hiện trong 3 câu