← Từ vựng
成片
chéng piān
thành mảng; bao phủ; rộp rời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
片
slice, splinter; page, strip
bộ thủ 片thành phần ⿸??
thành mảng; bao phủ; rộp rời
📄 Trang luyện viết (PDF)to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
slice, splinter; page, strip