中文圣经
Từ vựng
chéng piān

thành mảng; bao phủ; rộp rời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

slice, splinter; page, strip

bộ thủ thành phần ⿸??

Xuất hiện trong 1 câu