← Từ vựng
成见
chéng jiàn
định kiến; thành kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
định kiến; thành kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
to see, to observe, to meet, to appear