中文圣经
← Từ vựng
我人
wǒ rén
chúng tôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu