中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
我
人
wǒ rén
chúng tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ
戈
thành phần
⿰扌戈
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 66:24