中文圣经
← Từ vựng
或将
huò jiāng
hay làcó thểsẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

或

or, either, else; maybe, perhaps, possibly

bộ thủ 戈thành phần ⿹戈⿱口一
将

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸

Xuất hiện trong 2 câu